VIETNAMESE

sự trinh nguyên

trong trắng, thuần khiết

word

ENGLISH

virginity

  
NOUN

/vɜːrdʒənɪti/

purity, chastity

Sự trinh nguyên là trạng thái chưa từng có kinh nghiệm tình dục hoặc chưa bị xâm phạm.

Ví dụ

1.

Sự trinh nguyên của cô ấy là nguồn gốc của ý nghĩa văn hóa.

Her virginity is a source of cultural significance.

2.

Việc mất sự trinh nguyên được coi là lựa chọn cá nhân.

Losing virginity is considered a personal choice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của virginity nhé! check Chastity Phân biệt: Chastity mang nghĩa sự trong trắng, tiết hạnh hoặc kiềm chế tình dục. Ví dụ: She took a vow of chastity as part of her religious devotion. (Cô ấy đã tuyên thệ giữ tiết hạnh như một phần của sự sùng đạo.) check Purity Phân biệt: Purity mang nghĩa sự thuần khiết, không bị vấy bẩn hoặc tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Ví dụ: The novel describes her purity as a symbol of innocence. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự thuần khiết của cô như một biểu tượng của sự ngây thơ.) check Innocence Phân biệt: Innocence mang nghĩa sự ngây thơ, không biết hoặc chưa trải qua điều gì phức tạp hoặc tiêu cực. Ví dụ: Her innocence was evident in her simple and honest questions. (Sự ngây thơ của cô ấy được thể hiện qua những câu hỏi đơn giản và chân thật.) check Maidenhood Phân biệt: Maidenhood mang nghĩa giai đoạn thiếu nữ, chưa kết hôn hoặc chưa từng quan hệ tình dục. Ví dụ: The poem celebrates the beauty of maidenhood. (Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của thời thiếu nữ.) check Virtue Phân biệt: Virtue mang nghĩa phẩm hạnh, đức hạnh, hoặc trạng thái đạo đức cao quý. Ví dụ: Her virtue was admired by everyone in the village. (Đức hạnh của cô ấy được mọi người trong làng ngưỡng mộ.)