VIETNAMESE

sự trích dẫn

dẫn chứng, tham khảo

word

ENGLISH

citation

  
NOUN

/saɪˈteɪʃn/

quotation, reference

“Sự trích dẫn” là hành động hoặc cách đưa ra một đoạn văn, câu nói, hoặc nguồn tham khảo.

Ví dụ

1.

Bài báo bao gồm một sự trích dẫn từ một cuốn sách nổi tiếng.

The article included a citation from a famous book.

2.

Sự trích dẫn đúng rất quan trọng trong viết học thuật.

Proper citation is essential in academic writing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của citation nhé! check Quotation Phân biệt: Quotation mang nghĩa lời trích dẫn trực tiếp từ văn bản hoặc phát ngôn. Ví dụ: The report included a quotation from the CEO. (Báo cáo bao gồm một lời trích dẫn từ giám đốc điều hành.) check Reference Phân biệt: Reference mang nghĩa sự tham khảo hoặc trích dẫn nguồn gốc của thông tin. Ví dụ: The author provided references at the end of the book. (Tác giả cung cấp các nguồn tham khảo ở cuối sách.) check Acknowledgment Phân biệt: Acknowledgment mang nghĩa sự công nhận hoặc thừa nhận đóng góp của người khác. Ví dụ: The acknowledgment section mentioned several contributors. (Phần cảm ơn đã đề cập đến một số người đóng góp.) check Footnote Phân biệt: Footnote mang nghĩa chú thích ở cuối trang, thường để giải thích hoặc cung cấp thông tin thêm. Ví dụ: A footnote clarified the source of the data. (Một chú thích cuối trang làm rõ nguồn gốc của dữ liệu.) check Mention Phân biệt: Mention mang nghĩa sự nhắc đến hoặc đề cập đơn giản. Ví dụ: The report made several mentions of the previous research. (Báo cáo đã đề cập đến một số nghiên cứu trước đây.)