VIETNAMESE

sự thưởng ngoạn

tận hưởng

word

ENGLISH

enjoyment

  
NOUN

/ɪnˈʤɔɪmənt/

appreciation

“Sự thưởng ngoạn” là hành động tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên, nghệ thuật hoặc cuộc sống; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Sự thưởng ngoạn cải thiện tâm trạng.

Enjoyment improves mood.

2.

Sự thưởng ngoạn nâng cao chất lượng cuộc sống

Enjoyment enhances life.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ enjoyment khi nói hoặc viết nhé! checkFor enjoyment (Để thưởng thức) Ví dụ: He reads novels purely for enjoyment. (Anh ấy đọc tiểu thuyết chỉ để thưởng thức.) checkSense of enjoyment (Cảm giác thích thú) Ví dụ: The game brought a sense of enjoyment to the children. (Trò chơi mang lại cảm giác thích thú cho bọn trẻ.) checkEnjoyment of nature (Thưởng thức thiên nhiên) Ví dụ: Hiking allows her to find enjoyment of nature. (Đi bộ đường dài giúp cô ấy thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên.)