VIETNAMESE
sự thêm thắt
trang trí, tô điểm
ENGLISH
embellishment
/ɪmˈbɛlɪʃmənt/
decoration, ornamentation
Sự thêm thắt là hành động thêm vào chi tiết để làm tăng phần hấp dẫn hoặc sinh động.
Ví dụ
1.
Câu chuyện có chứa sự thêm thắt.
The story included an embellishment.
2.
Bài phát biểu của anh ấy có thêm sự thêm thắt.
His speech had a touch of embellishment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của embellishment nhé!
Ornamentation
Phân biệt:
Ornamentation mang nghĩa việc trang trí, thường để làm đẹp hơn.
Ví dụ:
The dress was covered in intricate ornamentation.
(Chiếc váy được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.)
Decoration
Phân biệt:
Decoration mang nghĩa sự trang trí, làm đẹp không gian hoặc vật thể.
Ví dụ:
The room's decoration added a festive atmosphere.
(Sự trang trí của căn phòng tạo ra không khí lễ hội.)
Adornment
Phân biệt:
Adornment mang nghĩa sự tô điểm, trang sức thêm vào.
Ví dụ:
She wore a necklace as an adornment.
(Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ như một vật trang sức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết