VIETNAMESE

sự tập trung

chú ý, tập hợp

word

ENGLISH

Concentration

  
NOUN

/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/

focus

“Sự tập trung” là việc dành hết sự chú ý vào một việc cụ thể.

Ví dụ

1.

Sự tập trung là chìa khóa để giải câu đố này.

Concentration is key to solving this puzzle.

2.

Sự tập trung giúp tăng năng suất.

Concentration aids productivity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của concentration nhé! check Focus Phân biệt: Focus mang nghĩa tập trung vào một điều cụ thể, thường liên quan đến tinh thần. Ví dụ: She focused on her studies despite the distractions. (Cô ấy tập trung vào việc học dù có nhiều phiền nhiễu.) check Attention Phân biệt: Attention mang nghĩa sự chú ý, quan tâm vào điều gì đó. Ví dụ: The teacher asked for the students' full attention. (Giáo viên yêu cầu học sinh chú ý hoàn toàn.) check Gather thoughts Phân biệt: Gather thoughts mang nghĩa thu thập suy nghĩ để tập trung hơn. Ví dụ: He took a moment to gather his thoughts before speaking. (Anh ấy dành một chút thời gian để tập trung suy nghĩ trước khi nói.)