VIETNAMESE

sự tạo thành

cấu thành

word

ENGLISH

Formation

  
NOUN

/fɔːrˈmeɪʃən/

establishment

“Sự tạo thành” là sự hình thành hoặc tạo nên một vật, một điều kiện mới.

Ví dụ

1.

Sự tạo thành của đội đã hoàn tất.

The formation of the team is complete.

2.

Sự tạo thành cần thời gian và nỗ lực.

Formation takes time and effort.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của formation nhé! check Establishment Phân biệt: Establishment mang nghĩa sự thành lập hoặc thiết lập. Ví dụ: The establishment of the company dates back to 1990. (Việc thành lập công ty bắt đầu từ năm 1990.) check Construction Phân biệt: Construction mang nghĩa sự hình thành thông qua việc xây dựng hoặc lắp ráp. Ví dụ: The construction of the bridge took two years. (Việc xây dựng cây cầu mất hai năm.) check Configuration Phân biệt: Configuration mang nghĩa cách các thành phần được sắp xếp để tạo thành một cấu trúc. Ví dụ: The computer’s configuration was optimized for gaming. (Cấu hình máy tính được tối ưu hóa cho việc chơi game.)