VIETNAMESE

sự tăng tiết bã nhờn

word

ENGLISH

sebaceous hypersecretion

  
NOUN

/səˈbeɪʃəs ˌhaɪpərsɪˈkriːʃən/

excessive secretion

“Sự tăng tiết bã nhờn” là hiện tượng tuyến bã nhờn sản xuất quá mức chất nhờn.

Ví dụ

1.

Sự tăng tiết bã nhờn dẫn đến da dầu.

Sebaceous hypersecretion leads to oily skin.

2.

Điều trị giúp kiểm soát sự tăng tiết bã nhờn.

Treatment helps control sebaceous hypersecretion.

Ghi chú

Từ Sebaceous hypersecretion là một từ vựng thuộc chuyên ngành y học và da liễu, mô tả hiện tượng tuyến bã nhờn sản xuất quá mức chất nhờn trên da. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sebum – Bã nhờn Ví dụ: Sebum buildup can lead to clogged pores. (Sự tích tụ bã nhờn có thể dẫn đến tắc nghẽn lỗ chân lông.) check Acne – Mụn trứng cá Ví dụ: Excessive sebaceous hypersecretion can cause acne. (Sự tăng tiết bã nhờn quá mức có thể gây ra mụn.) check Sebaceous gland – Tuyến bã nhờn Ví dụ: Sebaceous glands are located throughout the skin except on the palms and soles. (Tuyến bã nhờn nằm khắp da, ngoại trừ lòng bàn tay và bàn chân.) check Oily skin – Da dầu Ví dụ: People with oily skin often experience sebaceous hypersecretion. (Những người có da dầu thường gặp tình trạng tăng tiết bã nhờn.) check Hyperseborrhea – Tăng tiết bã nhờn Ví dụ: Hyperseborrhea is often linked to hormonal imbalances. (Tình trạng sản xuất bã nhờn quá mức thường liên quan đến sự mất cân bằng hormone.)