VIETNAMESE

sự sớm thất bại

thất bại ban đầu

word

ENGLISH

early failure

  
NOUN

/ˈɜː.li ˈfeɪl.jər/

initial collapse

“Sự sớm thất bại” là việc thất bại xảy ra ngay từ đầu, thường không kéo dài lâu.

Ví dụ

1.

Sự sớm thất bại đã làm nản lòng đội.

Early failure discouraged the team.

2.

Họ đã phân tích nguyên nhân của sự sớm thất bại.

They analyzed the causes of early failure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của failure nhé! check Setback Phân biệt: Setback chỉ sự thất bại hoặc trở ngại mà một người gặp phải sớm trong một quá trình hoặc dự án. Ví dụ: The project faced an early setback but recovered quickly. (Dự án gặp trở ngại sớm nhưng đã phục hồi nhanh chóng.) check Breakdown Phân biệt: Breakdown ám chỉ sự thất bại hoặc sự hỏng hóc ngay từ những giai đoạn đầu tiên. Ví dụ: The breakdown of communication led to an early failure. (Sự đổ vỡ trong giao tiếp đã dẫn đến thất bại sớm.) check Collapse Phân biệt: Collapse chỉ sự sụp đổ hoàn toàn của một tổ chức hoặc dự án ngay từ đầu. Ví dụ: The company experienced a collapse due to early mismanagement. (Công ty đã sụp đổ vì quản lý yếu kém từ giai đoạn đầu.)