VIETNAMESE
sự sinh ra lại
tái sinh, hồi sinh
ENGLISH
rebirth
/ˈriːˌbɜːθ/
renewal, reincarnation
“Sự sinh ra lại” là quá trình tái sinh linh hồn hoặc sự tái xuất hiện của một sự vật trong hình thức mới.
Ví dụ
1.
Niềm tin vào sự sinh ra lại là trọng tâm của nhiều tôn giáo phương Đông.
The belief in rebirth is central to many Eastern religions.
2.
Sự sinh ra lại biểu trưng cho tính chu kỳ của cuộc sống.
Rebirth symbolizes the cyclical nature of life.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rebirth nhé!
Reincarnation – sự luân hồi, đầu thai
Phân biệt:
Reincarnation nhấn mạnh vào sự đầu thai của linh hồn sau khi chết, thường gắn liền với tín ngưỡng tôn giáo và triết học phương Đông. Trong khi đó, rebirth có thể ám chỉ sự tái sinh theo cả nghĩa vật lý lẫn tinh thần.
Ví dụ:
Many Buddhists believe in reincarnation, where souls are reborn into new bodies.
(Nhiều Phật tử tin vào luân hồi, nơi linh hồn được tái sinh vào những cơ thể mới.)
Resurgence – sự trỗi dậy, phục hồi
Phân biệt:
Resurgence tập trung vào sự hồi sinh của một phong trào, ý tưởng hoặc văn hóa đã từng suy yếu, trong khi rebirth có thể mang nghĩa về sự tái sinh của linh hồn hoặc cá nhân.
Ví dụ:
The resurgence of ancient traditions has influenced modern culture.
(Sự trỗi dậy của các truyền thống cổ đại đã ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại.)
Reawakening – sự thức tỉnh, tái giác ngộ
Phân biệt:
Reawakening mang ý nghĩa thức tỉnh hoặc tái khởi động một trạng thái tinh thần hoặc tâm linh, trong khi rebirth thường gắn với sự tái sinh theo nghĩa vật lý hoặc linh hồn.
Ví dụ:
The monk experienced a reawakening of his spiritual journey.
(Nhà sư trải qua một sự thức tỉnh trong hành trình tâm linh của mình.)
Metempsychosis – sự chuyển sinh của linh hồn
Phân biệt:
Metempsychosis là một thuật ngữ triết học và tôn giáo chỉ sự chuyển đổi của linh hồn từ cơ thể này sang cơ thể khác, gần giống với rebirth nhưng mang sắc thái học thuật hơn.
Ví dụ:
Ancient Greek philosophers discussed metempsychosis as a cycle of rebirth.
(Các triết gia Hy Lạp cổ đại thảo luận về sự chuyển sinh của linh hồn như một chu kỳ tái sinh.)
Transmigration of souls – sự chuyển di của linh hồn
Phân biệt:
Transmigration of souls đề cập đến niềm tin rằng linh hồn có thể di chuyển từ cơ thể này sang cơ thể khác sau khi chết, gần với rebirth nhưng nhấn mạnh vào quá trình dịch chuyển linh hồn.
Ví dụ:
Hinduism teaches the transmigration of souls as a fundamental concept.
(Ấn Độ giáo giảng dạy về sự chuyển di của linh hồn như một khái niệm nền tảng.)
Palingenesis – sự tái sinh
Phân biệt:
Palingenesis là thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng mang ý nghĩa gần với rebirth, chỉ sự tái sinh hoặc tái tạo của linh hồn hoặc sinh vật trong một hình thức mới.
Ví dụ:
The myth describes the palingenesis of the hero after his sacrifice.
(Thần thoại mô tả sự tái sinh của người anh hùng sau sự hy sinh của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết