VIETNAMESE

sự qua đời

sự tử vong, sự mất

word

ENGLISH

death

  
NOUN

/dɛθ/

Fatality, casualty, passing, demise

“Sự qua đời” là hành động hoặc trạng thái mất đi sự sống.

Ví dụ

1.

Sự qua đời của cô ấy là một mất mát lớn.

Her death was a great loss.

2.

Chúng tôi đau buồn vì sự qua đời đột ngột của anh ấy.

We mourned his sudden death.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ death nhé! checkAt death’s door (Idiom) - Gần như sắp chết Ví dụ: After the accident, he was at death’s door for weeks. (Sau tai nạn, anh ấy đã gần như sắp chết trong nhiều tuần.) checkA matter of life and death (Idiom) - Một vấn đề cực kỳ quan trọng Ví dụ: Getting the supplies on time was a matter of life and death. (Nhận được hàng đúng giờ là một vấn đề sống còn.) checkTo cheat death (Idiom) - Thoát chết trong gang tấc Ví dụ: He cheated death by jumping out of the car before it exploded. (Anh ta thoát chết bằng cách nhảy ra khỏi xe trước khi nó phát nổ.)