VIETNAMESE

sự phô trương

khoe khoang

word

ENGLISH

ostentation

  
NOUN

/ˌɒstɛnˈteɪʃən/

showiness

“Sự phô trương” là hành động thể hiện một cách quá mức hoặc gây chú ý.

Ví dụ

1.

Sự phô trương của anh ấy khiến mọi người tại bữa tiệc khó chịu.

His ostentation annoyed everyone at the party.

2.

Sự phô trương thường che giấu sự bất an.

Ostentation often hides insecurity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ostentation nhé! check Showiness (Noun) - Sự hào nhoáng Phân biệt: Showiness nhấn mạnh đến việc gây chú ý bằng sự hào nhoáng, không nhất thiết tiêu cực. Ví dụ: The event was marked by unnecessary showiness. (Sự kiện được đánh dấu bởi sự hào nhoáng không cần thiết.) check Pretentiousness (Noun) - Sự phô trương giả tạo Phân biệt: Pretentiousness chỉ sự cố gắng làm cho bản thân trông quan trọng hoặc đẳng cấp hơn thực tế. Ví dụ: His pretentiousness annoyed everyone at the party. (Sự phô trương giả tạo của anh ấy khiến mọi người trong bữa tiệc khó chịu.) check Flashiness (Noun) - Sự lòe loẹt Phân biệt: Flashiness ám chỉ sự lòe loẹt hoặc chói mắt, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: The flashiness of the car didn’t appeal to practical buyers. (Sự lòe loẹt của chiếc xe không thu hút được những người mua thực tế.)