VIETNAMESE

sự phàn nàn

khiếu nại

word

ENGLISH

complaint

  
NOUN

/kəmˈpleɪnt/

grievance

“Sự phàn nàn” là việc bày tỏ sự không hài lòng.

Ví dụ

1.

Sự phàn nàn đã bị phớt lờ.

The complaint was ignored.

2.

Anh ấy đã nộp đơn phàn nàn hôm qua.

He filed a complaint yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ complaint khi nói hoặc viết nhé! File a complaint - Đệ trình đơn phàn nàn Ví dụ: She filed a complaint about the poor customer service. (Cô ấy đã đệ đơn phàn nàn về dịch vụ khách hàng kém.) Common complaint - Lời phàn nàn phổ biến Ví dụ: One common complaint is the lack of parking spaces. (Một lời phàn nàn phổ biến là thiếu chỗ đậu xe.) Have a complaint - Có lời phàn nàn Ví dụ: If you have a complaint, please speak to the manager. (Nếu bạn có lời phàn nàn, hãy nói chuyện với quản lý.)