VIETNAMESE
sự phản đối
kháng nghị
ENGLISH
objection
/əbˈdʒɛkʃən/
opposition
“Sự phản đối” là hành động không đồng ý hoặc phản bác lại điều gì đó.
Ví dụ
1.
Sự phản đối của anh ấy rất rõ ràng.
His objection was clear.
2.
Sự phản đối làm trì hoãn quyết định.
The objection delayed the decision.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ objection khi nói hoặc viết nhé!
Raise an objection - Đưa ra phản đối
Ví dụ:
The lawyer raised an objection during the trial.
(Luật sư đã đưa ra phản đối trong phiên tòa.)
Strong objection - Sự phản đối mạnh mẽ
Ví dụ:
The proposal faced strong objection from the community.
(Đề xuất này vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.)
Objection to something - Phản đối điều gì đó
Ví dụ:
She had no objection to the changes in the policy.
(Cô ấy không phản đối các thay đổi trong chính sách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết