VIETNAMESE

sự nhún nhảy

word

ENGLISH

bouncing

  
NOUN

/ˈbaʊnsɪŋ/

leaping

Sự nhún nhảy là hành động nhảy lên nhảy xuống với tinh thần vui vẻ hoặc phấn khích.

Ví dụ

1.

Bọn trẻ thích sự nhún nhảy.

The kids enjoyed bouncing.

2.

Cô ấy thích nhún nhảy theo nhạc.

She loved bouncing to music.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ bounce khi nói hoặc viết nhé! checkBounce on something - Nhún nhảy trên một bề mặt Ví dụ: The children were bouncing on the trampoline. (Lũ trẻ đang nhún nhảy trên tấm bạt lò xo.) checkBounce off something - Nảy ra khỏi bề mặt Ví dụ: The ball bounced off the wall and rolled across the floor. (Quả bóng nảy khỏi tường và lăn qua sàn nhà.) checkBounce back - Hồi phục, lấy lại trạng thái tốt Ví dụ: She bounced back quickly after the surgery. (Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.) checkKeep bouncing - Tiếp tục nhảy nảy liên tục Ví dụ: The basketball kept bouncing after it hit the rim. (Quả bóng rổ tiếp tục nảy sau khi chạm vào vành.) checkBounce ideas off someone - Trao đổi ý tưởng với ai đó để nhận phản hồi Ví dụ: I like to bounce ideas off my colleagues before finalizing the plan. (Tôi thích trao đổi ý tưởng với đồng nghiệp trước khi chốt kế hoạch.) checkBounce into something - Nhảy nảy vào đâu đó (cả nghĩa đen lẫn bóng) Ví dụ: He bounced into the room with excitement. (Anh ấy nhảy vào phòng với sự phấn khích.)