VIETNAMESE

sự nhìn trộm qua khe nhỏ

cú nhìn lén

word

ENGLISH

Peep

  
NOUN

/piːp/

Glimpse, Sneak Peek

“Sự nhìn trộm qua khe nhỏ” là hành động nhìn lén qua một khe nhỏ hoặc khoảng trống.

Ví dụ

1.

Cô ấy nhìn trộm qua khe rèm.

She took a peep through the curtain.

2.

Một cú nhìn lén nhanh đã hé lộ bất ngờ.

A quick peep revealed the surprise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của peep nhé! check Peek - Nhìn trộm, liếc qua Phân biệt: Peek thường nhẹ nhàng và vô hại hơn peep. Ví dụ: He peeked through the curtain to see who was outside. (Anh ấy nhìn trộm qua rèm để xem ai ở bên ngoài.) check Spy - Quan sát lén lút Phân biệt: Spy ám chỉ việc nhìn lén hoặc theo dõi một cách có mục đích. Ví dụ: The child spied on his older brother’s secret meeting. (Đứa trẻ lén theo dõi cuộc họp bí mật của anh trai.) check Glance - Nhìn thoáng qua Phân biệt: Glance không phải lúc nào cũng qua khe. Ví dụ: She glanced through the window at the crowd outside. (Cô ấy nhìn thoáng qua cửa sổ về đám đông bên ngoài.)