VIETNAMESE

sự nhấc bổng

sự nâng, sự nhấc

word

ENGLISH

Lift

  
NOUN

/lɪft/

Hoist, elevation

“Sự nhấc bổng” là hành động nâng lên cao một vật hay người nào đó.

Ví dụ

1.

Sự nhấc bổng chiếc hộp đòi hỏi sức mạnh.

The lift of the box required strength.

2.

Cô ấy cảm thấy tinh thần được nâng lên.

She felt the lift of her spirits.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ lift khi nói hoặc viết nhé! checkLift + object - Nhấc một vật gì đó lên Ví dụ: She lifted the heavy suitcase with ease. (Cô ấy nhấc chiếc vali nặng lên một cách dễ dàng.) checkLift up - Nhấc lên (một cách cao hơn hoặc mạnh mẽ hơn) Ví dụ: The strong wind lifted the kite up high into the sky. (Cơn gió mạnh nhấc diều lên cao trên bầu trời.) checkGive someone a lift - Đưa ai đó đi nhờ Ví dụ: He offered to give her a lift to the station. (Anh ấy đề nghị cho cô ấy đi nhờ đến ga tàu.)