VIETNAMESE

sự nghèo khổ

sự thiếu thốn

word

ENGLISH

Destitution

  
NOUN

/ˌdɛstɪˈtjuːʃən/

deprivation

"Sự nghèo khổ" là trạng thái sống trong điều kiện thiếu thốn kinh tế, xã hội và các cơ hội phát triển.

Ví dụ

1.

Tổ chức cung cấp viện trợ cho những người sống trong nghèo khổ.

The organization provides aid to people in destitution.

2.

Sự nghèo khổ thường liên quan đến bất bình đẳng hệ thống.

Destitution is often linked to systemic inequality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của destitution nhé! check Poverty - Nghèo đói Phân biệt: Poverty là tình trạng thiếu thốn tài chính, không đủ khả năng đáp ứng các nhu cầu cơ bản như ăn uống, nhà ở, và chăm sóc sức khỏe. Ví dụ: Poverty affects millions of people around the world. (Nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên khắp thế giới.) check Impoverishment - Sự nghèo khó Phân biệt: Impoverishment là quá trình hoặc tình trạng trở nên nghèo khó, thiếu thốn tài sản và nguồn lực. Ví dụ: The country faced impoverishment due to economic downturn. (Quốc gia phải đối mặt với sự nghèo khó do suy thoái kinh tế.) check Indigence - Sự thiếu thốn Phân biệt: Indigence là trạng thái thiếu thốn nghiêm trọng về vật chất, tiền bạc và các nguồn lực sống cơ bản. Ví dụ: The community helped those in indigence by providing food and shelter. (Cộng đồng đã giúp đỡ những người trong sự thiếu thốn bằng cách cung cấp thực phẩm và nơi ở.)