VIETNAMESE

sự leo thang

tăng tiến, gia tăng

word

ENGLISH

escalation

  
NOUN

/ɛskəˈleɪʃən/

intensification

“Sự leo thang” là sự tăng lên về mức độ nghiêm trọng hoặc quy mô của một tình huống.

Ví dụ

1.

Sự leo thang của xung đột thật đáng lo ngại.

The escalation of the conflict is alarming.

2.

Sự leo thang thường dẫn đến khủng hoảng.

Escalation often leads to crises.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Escalation nhé! check Increase Phân biệt: Increase chỉ sự gia tăng, thường dùng trong ngữ cảnh chung. Ví dụ: The increase in prices affected many households. (Sự gia tăng giá cả đã ảnh hưởng đến nhiều hộ gia đình.) check Intensification Phân biệt: Intensification nhấn mạnh sự tăng cường, làm mạnh mẽ hơn. Ví dụ: The intensification of the conflict was concerning. (Sự gia tăng cường độ của xung đột là điều đáng lo ngại.)