VIETNAMESE
sự lấp
làm đầy, bịt kín
ENGLISH
filling
/ˈfɪlɪŋ/
stuffing, packing
“Sự lấp” là hành động che kín hoặc làm đầy một khoảng trống.
Ví dụ
1.
Sự lấp cái hố mất hàng giờ.
The filling of the hole took hours.
2.
Việc lấp các vết nứt đã cải thiện bức tường
Filling the cracks improved the wall.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Filling khi nói hoặc viết nhé!
Dental/ cavity filling - Trám răng
Ví dụ:
He went to the dentist for a cavity filling.
(Anh ấy đến nha sĩ để trám răng sâu.)
Fill a form - Điền vào biểu mẫu
Ví dụ:
She spent hours filling out the application form.
(Cô ấy đã dành hàng giờ để điền vào mẫu đơn.)
Fill a gap - Lấp đầy khoảng trống
Ví dụ:
The book helped fill a gap in his knowledge.
(Cuốn sách đã giúp lấp đầy khoảng trống trong kiến thức của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết