VIETNAMESE
sự làm trật
sai chỗ, lệch hướng
ENGLISH
Misplacement
/mɪspleɪsmənt/
dislocation
Sự làm trật là hành động đưa điều gì đó ra khỏi vị trí đúng.
Ví dụ
1.
Sự làm trật các vật dụng gây ra sự chậm trễ.
Misplacement of items causes delay.
2.
Sự làm trật dẫn đến nhầm lẫn.
Misplacement leads to confusion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misplacement nhé!
Misalignment
Phân biệt:
Misalignment ám chỉ sự lệch lạc, không đúng vị trí.
Ví dụ:
The misalignment of the gears caused the machine to malfunction.
(Sự lệch lạc của bánh răng khiến máy móc bị trục trặc.)
Displacement
Phân biệt:
Displacement dịch chuyển sai vị trí, thường trong ngữ cảnh vật lý hoặc xã hội.
Ví dụ:
The earthquake caused the displacement of several homes.
(Trận động đất đã làm dịch chuyển nhiều ngôi nhà.)
Mispositioning
Phân biệt:
Mispositioning sai vị trí, không đặt đúng chỗ.
Ví dụ:
The mispositioning of the sign confused drivers.
(Việc đặt sai vị trí biển báo đã khiến các tài xế bối rối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết