VIETNAMESE
sự làm tan rã
ENGLISH
dissolution
/ˌdɪsəˈluːʃən/
breakup, termination
“Sự làm tan rã” là quá trình một hệ thống hoặc tổ chức mất đi tính liên kết hoặc sự tồn tại.
Ví dụ
1.
Sự làm tan rã của công ty khiến nhiều người mất việc.
The dissolution of the company left many jobless.
2.
Sự làm tan rã chính trị tạo ra sự bất ổn.
The political dissolution created instability.
Ghi chú
Làm tan rã là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Làm tan rã nhé!
Nghĩa 1: Chấm dứt sự tồn tại hoặc tính thống nhất của một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống.
Tiếng Anh: Dissolve
Ví dụ: The committee decided to dissolve the partnership.
(Ủy ban quyết định làm tan rã mối quan hệ đối tác.)
Nghĩa 2: Làm một chất rắn hòa tan trong chất lỏng.
Tiếng Anh: Dissolve
Ví dụ: The sugar dissolved quickly in hot water.
(Đường tan rã nhanh trong nước nóng.)
Nghĩa 3: Làm mất đi sự ổn định hoặc tính bền vững của một cấu trúc hoặc sự liên kết.
Tiếng Anh: Break up
Ví dụ: The storm broke up the formation of the clouds.
(Cơn bão làm tan rã đội hình của các đám mây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết