VIETNAMESE

sự ỉm đi

che giấu, ém nhẹm

word

ENGLISH

Suppression

  
NOUN

/səˈprɛʃən/

concealment, cover-up

Sự ỉm đi là hành động cố ý không công khai hoặc che giấu.

Ví dụ

1.

Sự ỉm đi là rõ ràng.

The suppression was evident.

2.

Họ chỉ trích sự ỉm đi.

They criticized the suppression.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Suppression nhé! check Repression Phân biệt: Repression thường dùng để chỉ hành động đàn áp cảm xúc hoặc hành vi, đặc biệt là trong tâm lý học. Ví dụ: The repression of emotions can lead to psychological issues. (Sự đàn áp cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý.) check Oppression Phân biệt: Oppression nặng hơn về nghĩa, ám chỉ việc đàn áp hoặc bóc lột thường xuyên và có hệ thống. Ví dụ: The regime was notorious for its oppression of dissenters. (Chế độ này nổi tiếng với sự đàn áp những người bất đồng quan điểm.) check Control Phân biệt: Control nhẹ nhàng hơn, thường nói về việc kiểm soát hành động hoặc thông tin. Ví dụ: The company exercised control over the media. (Công ty thực hiện kiểm soát đối với truyền thông.)