VIETNAMESE

I tờ

Học chữ, học vỡ lòng

word

ENGLISH

Basic Literacy

  
NOUN

/ˈbeɪsɪk ˈlɪtərəsi/

Early Learning

“I tờ” là cách đọc phiên âm của “IT” (Công nghệ thông tin).

Ví dụ

1.

Chương trình tập trung vào học i tờ cho trẻ em.

The program focuses on basic literacy for kids.

2.

Cô ấy dạy i tờ cho học sinh lớp một.

She teaches basic literacy to first graders.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Basic Literacy nhé! check Fundamental Literacy – Kiến thức cơ bản về đọc viết Phân biệt: Fundamental Literacy tập trung vào khả năng đọc và viết ở mức độ nền tảng. Ví dụ: Fundamental literacy is critical for lifelong learning. (Kiến thức cơ bản về đọc viết là điều cần thiết cho việc học tập suốt đời.) check Reading and Writing Skills – Kỹ năng đọc và viết Phân biệt: Reading and Writing Skills chỉ khả năng thực hiện hai kỹ năng này một cách thành thạo. Ví dụ: Good reading and writing skills are essential in education. (Kỹ năng đọc và viết tốt rất cần thiết trong giáo dục.) check Primary Education – Giáo dục tiểu học Phân biệt: Primary Education nhấn mạnh đến giai đoạn giáo dục chính thức, nơi trẻ học đọc và viết. Ví dụ: Primary education ensures children acquire basic literacy skills. (Giáo dục tiểu học đảm bảo trẻ em có được kỹ năng đọc viết cơ bản.)