VIETNAMESE

sự hóa tổng hợp

word

ENGLISH

chemical synthesis

  
NOUN

/ˈkɛmɪkəl ˈsɪnθəsɪs/

synthesis, combination

“Sự hóa tổng hợp” là quá trình tạo thành chất mới từ các hợp chất đơn giản thông qua phản ứng hóa học.

Ví dụ

1.

Sự hóa tổng hợp rất quan trọng trong phát triển dược phẩm.

Chemical synthesis is vital in pharmaceutical development.

2.

Vật liệu mới được tạo ra thông qua sự hóa tổng hợp.

New materials are created through chemical synthesis.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Synthesis nhé! check Combination – Sự kết hợp Phân biệt: Combination mang nghĩa đơn giản là kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau mà không cần sự biến đổi hóa học, trong khi synthesis thường chỉ việc tạo ra một chất mới từ các thành phần đơn giản hơn. Ví dụ: The combination of colors made the artwork vibrant. (Sự kết hợp màu sắc làm cho tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động.) check Integration – Sự tích hợp/Sự hội nhập Phân biệt: Integration tập trung vào việc kết hợp các yếu tố để tạo nên một hệ thống hoàn chỉnh, thường trong bối cảnh công nghệ hoặc xã hội, trong khi synthesis thiên về tạo ra một sản phẩm hóa học hoặc ý tưởng mới. Ví dụ: The integration of new software improved the company’s workflow. (Sự tích hợp phần mềm mới cải thiện quy trình làm việc của công ty.)