VIETNAMESE
sự giữ lại nét cổ
bảo tồn giá trị cổ xưa
ENGLISH
preservation of antiquity
/ˌprɛz.əˈveɪ.ʃən əv ænˈtɪk.wɪ.ti/
cultural heritage conservation
“Sự giữ lại nét cổ” là việc bảo tồn các yếu tố lịch sử, truyền thống và văn hóa lâu đời.
Ví dụ
1.
Bảo tàng tập trung vào sự giữ lại nét cổ.
The museum focuses on the preservation of antiquity.
2.
Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để giữ lại nét cổ.
Efforts are being made for the preservation of antiquity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của preservation of antiquity nhé!
Cultural heritage conservation – bảo tồn di sản văn hóa
Phân biệt:
Cultural heritage conservation nhấn mạnh vào việc bảo vệ các yếu tố văn hóa truyền thống và lịch sử, trong khi preservation of antiquity có thể tập trung nhiều hơn vào các yếu tố cổ xưa.
Ví dụ:
Museums play a key role in cultural heritage conservation.
(Các bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.)
Historical preservation – bảo tồn lịch sử
Phân biệt:
Historical preservation tập trung vào việc gìn giữ các công trình kiến trúc, hiện vật và di tích lịch sử, trong khi preservation of antiquity có thể bao gồm cả các giá trị văn hóa phi vật thể.
Ví dụ:
The city's historical preservation society restores ancient buildings.
(Hội bảo tồn lịch sử của thành phố phục chế các tòa nhà cổ.)
Traditional conservation – bảo tồn truyền thống
Phân biệt:
Traditional conservation nhấn mạnh vào việc giữ gìn các phong tục, tập quán và nghi thức cổ xưa, trong khi preservation of antiquity có thể bao gồm cả các yếu tố vật thể và phi vật thể.
Ví dụ:
Local elders emphasize traditional conservation in festivals.
(Các bậc cao niên địa phương nhấn mạnh việc bảo tồn truyền thống trong các lễ hội.)
Antique safeguarding – bảo vệ cổ vật
Phân biệt:
Antique safeguarding chủ yếu liên quan đến việc gìn giữ các đồ vật cổ, trong khi preservation of antiquity có thể bao gồm cả kiến trúc, di sản và văn hóa.
Ví dụ:
The museum specializes in antique safeguarding of rare artifacts.
(Bảo tàng chuyên bảo vệ cổ vật hiếm có.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết