VIETNAMESE

sự ép

word

ENGLISH

Pressing

  
NOUN

/ˈprɛsɪŋ/

Compaction

“Sự vắt ép” là hành động ép mạnh để lấy chất lỏng hoặc tinh chất.

Ví dụ

1.

Sự vắt ép nho được thực hiện cẩn thận.

The pressing of the grapes was done carefully.

2.

Dầu được lấy từ sự vắt ép hạt.

The oil comes from the pressing of seeds.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pressing nhé! check Compression Phân biệt: Compression chỉ hành động nén hoặc ép lại để giảm kích thước hoặc diện tích của một vật thể. Ví dụ: The compression of the material made it more compact. (Sự nén vật liệu làm cho nó nhỏ gọn hơn.) check Crushing Phân biệt: Crushing chỉ hành động nghiền nát hoặc ép dẹp một vật thể. Ví dụ: The machine is used for crushing stones. (Máy được sử dụng để nghiền nát đá.) check Flattening Phân biệt: Flattening chỉ hành động làm phẳng hoặc ép bề mặt một vật thể. Ví dụ: Flattening the dough made it easier to bake. (Ép bột làm cho nó dễ nướng hơn.)