VIETNAMESE

Sử dụng hết

Cạn kiệt, tiêu hết

word

ENGLISH

Exhaust

  
VERB

/ɪɡˈzɔst/

Deplete, drain, use up

Sử dụng hết là tiêu thụ hết một tài nguyên.

Ví dụ

1.

Đừ sử dụng hết năng lượng.

Don’t exhaust your energy.

2.

Nhiên liệu đã sử dụng hết.

The fuel is exhausted.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exhaust nhé! check Deplete Phân biệt: Deplete là việc làm cạn kiệt nguồn tài nguyên, thường ám chỉ việc sử dụng quá mức. Ví dụ: Overfishing has depleted the ocean's fish stocks. (Việc đánh bắt quá mức đã làm cạn kiệt nguồn cá đại dương.) check Drain Phân biệt: Drain ám chỉ việc làm mất đi sức lực hoặc tài nguyên dần dần, như việc tiêu hao năng lượng. Ví dụ: The long hike drained his energy completely. (Cuộc leo núi dài đã làm anh ấy kiệt sức hoàn toàn.) check Consume Phân biệt: Consume chỉ việc tiêu thụ hoặc sử dụng hết một cái gì đó, thường là vật chất hoặc năng lượng. Ví dụ: This device consumes less power than traditional models. (Thiết bị này tiêu thụ ít điện hơn các mẫu truyền thống.) check Empty Phân biệt: Empty ám chỉ việc làm cho một vật thể hoặc nguồn tài nguyên trở nên trống rỗng hoặc cạn kiệt. Ví dụ: The bottle emptied quickly during the party. (Chai rượu hết rất nhanh trong bữa tiệc.) check Spend Phân biệt: Spend là việc dùng hết tài nguyên hoặc năng lượng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: He spent all his savings on the new house. (Anh ấy đã dùng hết tiền tiết kiệm để mua căn nhà mới.)