VIETNAMESE

Sự cộng hưởng âm

word

ENGLISH

Acoustic resonance

  
NOUN

/əˈkuːstɪk ˈrezənəns/

Sound resonance

Sự cộng hưởng âm là hiện tượng tăng biên độ dao động khi có tần số phù hợp.

Ví dụ

1.

Sự cộng hưởng âm làm tăng độ phong phú của âm thanh trong các nhạc cụ.

Acoustic resonance enhances the richness of sound in musical instruments.

2.

Thiết kế của hội trường được tối ưu hóa cho sự cộng hưởng âm.

The design of the hall was optimized for acoustic resonance.

Ghi chú

Acoustic Resonance là một từ vựng thuộc vật lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Frequency Matching – Sự khớp tần số Ví dụ: Acoustic resonance occurs when the natural frequency matches the driving frequency. (Sự cộng hưởng âm xảy ra khi tần số tự nhiên khớp với tần số kích thích.) check Resonant Frequency – Tần số cộng hưởng Ví dụ: The resonant frequency of a guitar string determines its sound quality. (Tần số cộng hưởng của dây đàn guitar quyết định chất lượng âm thanh của nó.) check Vibration Amplitude – Biên độ dao động Ví dụ: Acoustic resonance leads to an increase in vibration amplitude. (Sự cộng hưởng âm dẫn đến sự tăng biên độ dao động.)