VIETNAMESE

Sự biến tính

Thay đổi cấu trúc

word

ENGLISH

Denaturation

  
NOUN

/ˌdiːnætʃʊˈreɪʃən/

Alteration

Sự biến tính là sự thay đổi cấu trúc hoặc tính chất của một chất hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Sự biến tính của protein có thể xảy ra dưới nhiệt độ cao.

Denaturation of proteins can occur under extreme heat.

2.

Thí nghiệm đã minh họa quá trình sự biến tính ở enzyme.

The experiment demonstrated the denaturation process in enzymes.

Ghi chú

Denaturation là một từ vựng thuộc hóa học và sinh học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Protein Denaturation – Biến tính protein Ví dụ: High heat causes protein denaturation, leading to loss of function. (Nhiệt độ cao gây biến tính protein, dẫn đến mất chức năng.) checkDenaturation – Biến tính Ví dụ: Denaturation can occur due to exposure to strong acids or bases. (Biến tính có thể xảy ra do tiếp xúc với axit hoặc bazơ mạnh.) check Reversible Denaturation – Biến tính thuận nghịch Ví dụ: Some forms of denaturation are reversible under specific conditions. (Một số dạng biến tính có thể thuận nghịch trong điều kiện nhất định.)