VIETNAMESE

Biến tính

thay đổi tính chất, biến đổi

word

ENGLISH

Denature

  
VERB

/ˌdiːˈneɪʧər/

modify, alter

Biến tính là sự thay đổi cấu trúc hoặc tính chất của một chất.

Ví dụ

1.

Protein bị biến tính ở nhiệt độ cao.

The protein denatures at high temperatures.

2.

Rượu được biến tính để ngăn việc tiêu thụ.

Alcohol is denatured to prevent consumption.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Denature nhé! check Alter - Thay đổi hình dạng hoặc đặc điểm cơ bản Phân biệt: Alter mô tả sự thay đổi đặc điểm cơ bản của một vật hoặc chất. Ví dụ: The substance was altered by the chemical reaction. (Chất này đã bị thay đổi bởi phản ứng hóa học.) check Modify - Thay đổi nhẹ, thường để cải thiện hoặc làm cho phù hợp Phân biệt: Modify mô tả việc thay đổi một chút để phù hợp hoặc cải thiện điều gì đó. Ví dụ: The recipe was modified to suit local tastes. (Công thức đã được sửa đổi để phù hợp với khẩu vị địa phương.) check Transform - Thay đổi hoàn toàn về hình dạng, bản chất hoặc chức năng Phân biệt: Transform mô tả sự thay đổi toàn diện về bản chất hoặc chức năng. Ví dụ: The experience transformed her perspective on life. (Trải nghiệm đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận của cô ấy về cuộc sống.) check Disfigure - Làm biến dạng hoặc phá hủy vẻ bề ngoài Phân biệt: Disfigure mô tả sự phá hủy vẻ bề ngoài của một vật thể. Ví dụ: The building was disfigured by graffiti. (Tòa nhà bị làm xấu đi bởi graffiti.) check Warp - Bị uốn cong hoặc méo mó, thường do ngoại lực Phân biệt: Warp mô tả sự biến dạng hoặc méo mó của một vật do tác động bên ngoài. Ví dụ: The wood warped due to excessive heat. (Gỗ bị cong do nhiệt độ quá cao.)