VIETNAMESE

biến động

dao động, xáo trộn

word

ENGLISH

Fluctuation

  
NOUN

/ˌflʌktʃuˈeɪʃən/

upheaval, variation

Biến động là sự thay đổi lớn, thường mang tính bất thường hoặc bất ổn.

Ví dụ

1.

Thị trường chứng khoán đối mặt với biến động nghiêm trọng năm ngoái.

The stock market faced severe fluctuations last year.

2.

Thời tiết cho thấy nhiều biến động trong mùa đông.

The weather shows frequent fluctuations in winter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fluctuation nhé! check Variation - Nhấn mạnh sự thay đổi có thể dự đoán trước hoặc trong phạm vi xác định Phân biệt: Variation mô tả sự thay đổi có thể dự đoán và thường diễn ra theo quy luật. Ví dụ: The temperature shows variation throughout the day. (Nhiệt độ thể hiện sự thay đổi trong suốt cả ngày.) check Oscillation - Dùng khi nói về sự thay đổi đều đặn hoặc dao động qua lại Phân biệt: Oscillation mô tả sự dao động có tính lặp lại, thường liên quan đến vật lý hoặc chu kỳ. Ví dụ: The oscillation of the pendulum is steady. (Sự dao động của con lắc thì đều đặn.) check Instability - Chỉ trạng thái không ổn định hoặc dễ thay đổi Phân biệt: Instability mô tả tình trạng không có sự chắc chắn, dễ bị tác động. Ví dụ: Political instability can lead to serious issues. (Sự bất ổn chính trị có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng.) check Volatility - Đặc biệt chỉ sự biến động nhanh và khó đoán, thường dùng trong tài chính Phân biệt: Volatility mô tả sự dao động mạnh, đặc biệt liên quan đến giá cả và thị trường tài chính. Ví dụ: The market's volatility is causing investors to be cautious. (Sự biến động của thị trường khiến các nhà đầu tư thận trọng.) check Flux - Miêu tả trạng thái liên tục thay đổi hoặc không cố định Phân biệt: Flux mô tả tình trạng luôn thay đổi, không ổn định trong một khoảng thời gian. Ví dụ: Society is always in a state of flux. (Xã hội luôn ở trong trạng thái thay đổi liên tục.)