VIETNAMESE

sờm sỡ

sàm sỡ

word

ENGLISH

grope

  
VERB

/ɡroʊp/

fondle, molest

"Sờm sỡ" là hành vi động chạm không phù hợp, gây khó chịu hoặc xâm phạm đến người khác.

Ví dụ

1.

Anh ta bị bắt khi cố gắng sờm sỡ ai đó trong đám đông.

He was caught trying to grope someone in the crowd.

2.

Sờm sỡ là hành vi không chấp nhận được trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Groping is an unacceptable behavior in any situation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grope nhé! check Fondle – Vuốt ve một cách không phù hợp Phân biệt: Fondle có thể mang nghĩa vuốt ve một cách thân mật hoặc lạm dụng khi không có sự đồng thuận, trong khi grope thường có hàm ý xâm phạm mạnh hơn. Ví dụ: He was accused of fondling his coworker without consent. (Anh ta bị cáo buộc vuốt ve đồng nghiệp mà không có sự đồng thuận.) check Molest – Quấy rối tình dục Phân biệt: Molest thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, chỉ hành vi xâm phạm tình dục nghiêm trọng hơn grope. Ví dụ: The man was arrested for attempting to molest a young woman. (Người đàn ông bị bắt vì cố gắng quấy rối tình dục một cô gái trẻ.) check Manhandle – Xô đẩy, động chạm thô bạo Phân biệt: Manhandle mang nghĩa chung về việc nắm, kéo hoặc xô đẩy ai đó một cách thô bạo, không nhất thiết liên quan đến hành vi tình dục. Ví dụ: The security guard manhandled the protester out of the building. (Nhân viên bảo vệ đã xô đẩy người biểu tình ra khỏi tòa nhà.) check Touch inappropriately – Chạm một cách không phù hợp Phân biệt: Touch inappropriately là cách nói nhẹ hơn của grope, chỉ hành vi động chạm không phù hợp nhưng không quá mạnh mẽ. Ví dụ: He was warned for touching his coworker inappropriately. (Anh ta bị cảnh cáo vì động chạm đồng nghiệp một cách không phù hợp.)