VIETNAMESE
sở trường
thế mạnh, điểm mạnh
ENGLISH
forte
NOUN
/ˈfɔrteɪ/
gift, specialty
Sở trường là điểm mạnh, thế mạnh, những yếu tố mang tính tích cực của bản thân mỗi người.
Ví dụ
1.
Hỗ trợ kỹ thuật không hẳn là sở trường của tôi, bạn biết đấy.
Technical support is not exactly my forte, you know.
2.
Technical support is not exactly my forte, you know.
Ngôn ngữ chưa bao giờ là sở trường của tôi.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh thuộc chủ đề “sở trường, thế mạnh” nha!
- knack (tài riêng, tài lẻ)
- strong suit (thế mạnh)
- strength (thế mạnh)
- forte (sở trường)
- gift (năng khiếu)
- specialty (chuyên môn)