VIETNAMESE

số tiền đã thanh toán

tiền đã chi trả

word

ENGLISH

Paid amount

  
NOUN

/peɪd əˈmaʊnt/

Settled amount

"Số tiền đã thanh toán" là tổng số tiền đã được chi trả.

Ví dụ

1.

Số tiền đã thanh toán cập nhật hệ thống kế toán.

Paid amounts update accounting systems.

2.

Số tiền đã thanh toán đối chiếu tài khoản nhà cung cấp.

Paid amounts reconcile vendor accounts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Paid Amount nhé!

check Settled Amount – Số tiền đã thanh toán xong

Phân biệt: Settled Amount nhấn mạnh vào khoản tiền đã được thanh toán đầy đủ và không còn nghĩa vụ tài chính nào liên quan đến số tiền đó.

Ví dụ: The invoice confirms the settled amount of $500. (Hóa đơn xác nhận số tiền đã thanh toán là 500 đô la.)

check Cleared Payment – Khoản thanh toán đã xử lý

Phân biệt: Cleared Payment tập trung vào số tiền đã được xử lý thành công bởi ngân hàng hoặc hệ thống thanh toán, đảm bảo giao dịch đã hoàn tất.

Ví dụ: The cleared payment will reflect in your account within 24 hours. (Khoản thanh toán đã xử lý sẽ xuất hiện trong tài khoản của bạn trong vòng 24 giờ.)

check Processed Amount – Số tiền đã được xử lý

Phân biệt: Processed Amount đề cập đến khoản thanh toán đã được hệ thống ghi nhận và thực hiện, có thể là chuyển khoản, thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch thương mại.

Ví dụ: The system shows the processed amount for your last transaction. (Hệ thống hiển thị số tiền đã được xử lý cho giao dịch cuối cùng của bạn.)