VIETNAMESE

sở hữu riêng

quyền sở hữu cá nhân

word

ENGLISH

Private ownership

  
NOUN

/ˈpraɪvɪt ˈəʊnəʃɪp/

Exclusive ownership

"Sở hữu riêng" là quyền sở hữu thuộc về cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.

Ví dụ

1.

Sở hữu riêng tăng cường quyền tự chủ cá nhân.

Private ownership strengthens individual autonomy.

2.

Sở hữu riêng đảm bảo kiểm soát độc quyền.

Private ownership ensures exclusive control.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Private Ownership nhé!

check Exclusive Possession – Quyền sở hữu độc quyền

Phân biệt: Exclusive Possession nhấn mạnh vào quyền sở hữu hoàn toàn một tài sản hoặc nguồn lực mà không bị chia sẻ với bất kỳ bên nào khác.

Ví dụ: The land was under exclusive possession of the royal family. (Mảnh đất thuộc quyền sở hữu độc quyền của gia đình hoàng gia.)

check Individual Ownership – Sở hữu cá nhân

Phân biệt: Individual Ownership tập trung vào quyền sở hữu tài sản của một cá nhân thay vì tổ chức hoặc nhà nước.

Ví dụ: The house remains under individual ownership after inheritance. (Ngôi nhà vẫn thuộc sở hữu cá nhân sau khi được thừa kế.)

check Personal Property – Tài sản cá nhân

Phân biệt: Personal Property đề cập đến các tài sản thuộc sở hữu riêng của một cá nhân, bao gồm bất động sản, phương tiện hoặc các tài sản có giá trị khác.

Ví dụ: The law protects citizens' rights to their personal property. (Luật pháp bảo vệ quyền sở hữu tài sản cá nhân của công dân.)