VIETNAMESE

Số hiệu nguyên tử

word

ENGLISH

Atomic number

  
NOUN

/əˈtɒmɪk ˈnʌmbər/

Proton number

Số hiệu nguyên tử là số lượng proton trong hạt nhân của một nguyên tử.

Ví dụ

1.

Số hiệu nguyên tử của một nguyên tố biểu thị số proton trong hạt nhân của nó.

The atomic number of an element represents the number of protons in its nucleus.

2.

Hydro có số hiệu nguyên tử là 1, làm cho nó trở thành nguyên tố đơn giản nhất.

Hydrogen has an atomic number of 1, making it the simplest element.

Ghi chú

Atomic Number là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Proton Count – Số lượng proton Ví dụ: The atomic number of hydrogen is 1, which equals its proton count. (Số hiệu nguyên tử của hydro là 1, bằng với số lượng proton của nó.) check Element Identity – Định danh nguyên tố Ví dụ: The atomic number determines the element identity on the periodic table. (Số hiệu nguyên tử xác định danh tính nguyên tố trong bảng tuần hoàn.) check Periodic Table – Bảng tuần hoàn Ví dụ: Elements are arranged by increasing atomic number in the periodic table. (Các nguyên tố được sắp xếp theo số hiệu nguyên tử tăng dần trong bảng tuần hoàn.)