VIETNAMESE

Số buổi học

Số tiết học, số lần học

word

ENGLISH

Number of Lessons

  
NOUN

/ˈnʌmbər əv ˈlɛsnz/

Lesson Count, Class Frequency

Số buổi học là số lần tham gia các tiết học hoặc bài giảng trong một khóa học.

Ví dụ

1.

Số buổi học trong khóa học được chia đều trong học kỳ.

The number of lessons in the course is divided equally over the semester.

2.

Học sinh có thể theo dõi tiến độ bằng cách xem lại số buổi học đã hoàn thành.

Students can track their progress by reviewing the number of lessons completed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Number of Lessons nhé! check Class Count – Số lượng buổi học Phân biệt: Class Count tập trung vào số lần tham gia lớp học. Ví dụ: The course includes a class count of 30 sessions. (Khóa học bao gồm 30 buổi học.) check Lesson Total – Tổng số bài học Phân biệt: Lesson Total nhấn mạnh vào tổng số bài học trong một khóa học. Ví dụ: The lesson total for this course is 15. (Tổng số bài học cho khóa học này là 15.) check Attendance Record – Hồ sơ tham dự Phân biệt: Attendance Record tập trung vào số buổi học mà học sinh thực sự tham gia. Ví dụ: His attendance record shows he participated in all lessons. (Hồ sơ tham dự của anh ấy cho thấy anh đã tham gia tất cả các buổi học.)