VIETNAMESE

Số 12

Mười hai

word

ENGLISH

Twelve

  
NOUN

/twɛlv/

Dozen

Số 12 biểu thị mười hai đơn vị, thường được dùng để chỉ một tá hoặc nhóm mười hai.

Ví dụ

1.

Có mười hai học sinh trong lớp.

There are twelve students in the class.

2.

Đồng hồ điểm mười hai giờ trưa.

The clock struck twelve at noon.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số collocations có sử dụng từ Twelve nhé! check A dozen – Một tá, biểu thị 12 đơn vị Ví dụ: He bought a dozen eggs from the market. (Anh ấy đã mua một tá trứng từ chợ.) check Twelve-hour shift – Làm việc 12 tiếng Ví dụ: Nurses often work twelve-hour shifts in hospitals. (Y tá thường làm việc theo ca 12 tiếng tại bệnh viện.) check Twelve months of the year – Suốt cả năm Ví dụ: She worked hard twelve months of the year to achieve her goals. (Cô ấy làm việc chăm chỉ suốt cả năm để đạt được mục tiêu.)