VIETNAMESE

Siêu anh hùng

Anh hùng hư cấu

word

ENGLISH

Superhero

  
NOUN

/ˈsuːpəˌhɪərəʊ/

Hero

Siêu anh hùng là nhân vật có năng lực phi thường, thường chiến đấu bảo vệ công lý.

Ví dụ

1.

Anh ấy thích đọc các câu chuyện về siêu anh hùng.

He loves reading stories about superheroes.

2.

Các siêu anh hùng truyền cảm hứng cho trẻ làm việc tốt.

Superheroes inspire children to do good deeds.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Superhero nhé! check Hero – Anh hùng Phân biệt: Hero không nhất thiết có năng lực phi thường như Superhero. Ví dụ: A hero saved the villagers from the flood. (Một anh hùng đã cứu dân làng khỏi trận lũ.) check Vigilante – Người bảo vệ tự phát Phân biệt: Vigilante thường hoạt động ngoài vòng pháp luật, trong khi Superhero được công nhận hơn. Ví dụ: The vigilante fought crime in his own way. (Người bảo vệ tự phát đã chống lại tội phạm theo cách riêng của mình.) check Avenger – Người báo thù Phân biệt: Avenger thường có động cơ cá nhân hơn là bảo vệ công lý như Superhero. Ví dụ: The avenger sought justice for his family’s tragedy. (Người báo thù tìm kiếm công lý cho bi kịch của gia đình mình.) check Antihero – Phản anh hùng Phân biệt: Antihero có thể có tính cách tiêu cực hoặc gây tranh cãi, khác với Superhero mang tính biểu tượng tích cực. Ví dụ: The antihero often operates in morally gray areas. (Phản anh hùng thường hành động trong các lĩnh vực đạo đức mơ hồ.) check Protector – Người bảo vệ Phân biệt: Protector không nhất thiết phải có năng lực siêu nhiên như Superhero. Ví dụ: The protector of the city worked tirelessly to keep everyone safe. (Người bảo vệ thành phố đã làm việc không mệt mỏi để giữ mọi người an toàn.)