VIETNAMESE

sến sẩm

diêm dúa, sến sẩm

word

ENGLISH

Cheesy

  
ADJ

/ˈʧiːzi/

tacky, overly sentimental

Sến sẩm là trạng thái lòe loẹt, không tinh tế, hoặc quá mức cảm xúc.

Ví dụ

1.

Bộ phim quá sến sẩm khiến chúng tôi bật cười.

The movie was so cheesy it made us laugh.

2.

Bộ trang phục của cô ấy hơi sến sẩm cho dịp này.

Her outfit was a bit cheesy for the occasion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cheesy nhé! check Corny - Sến, cũ rích Phân biệt: Corny mô tả điều gì đó quá quen thuộc, không còn thú vị. Ví dụ: The movie was full of corny jokes. (Bộ phim đầy những câu đùa sến sẩm.) check Tacky - Sến sẩm, không hợp thời trang Phân biệt: Tacky mô tả sự kém tinh tế hoặc lỗi thời trong thiết kế, trang trí. Ví dụ: The decorations looked tacky and outdated. (Các món trang trí trông sến sẩm và lỗi thời.) check Clichéd - Rập khuôn, nhàm chán Phân biệt: Clichéd mô tả điều gì đó đã bị lặp lại quá nhiều lần, không còn mới mẻ. Ví dụ: The story had a clichéd plot that was predictable. (Câu chuyện có cốt truyện rập khuôn và dễ đoán.) check Overly sentimental - Quá tình cảm, sến Phân biệt: Overly sentimental mô tả điều gì đó quá mức cảm xúc, khiến người khác cảm thấy khó chịu. Ví dụ: The overly sentimental speech made some people cringe. (Bài phát biểu quá tình cảm khiến một số người khó chịu.) check Kitschy - Hài hước một cách sến sẩm Phân biệt: Kitschy mô tả phong cách hài hước nhưng kém tinh tế, có phần lố lăng. Ví dụ: The kitschy souvenirs were popular among tourists. (Những món quà lưu niệm sến sẩm lại rất được du khách yêu thích.)