VIETNAMESE

say bí tỉ

say rượu, say bí tỉ

word

ENGLISH

Heavily intoxicated

  
ADJ

/ˈhɛvɪli ɪnˈtɒksɪkeɪtɪd/

drunk, wasted

Say bí tỉ là trạng thái say rượu đến mức không kiểm soát.

Ví dụ

1.

Anh ấy say bí tỉ sau buổi tiệc.

He was heavily intoxicated after the party.

2.

Người đàn ông say bí tỉ đến mức không thể đi được.

The man was so intoxicated he couldn’t walk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heavily intoxicated nhé! check Drunk - Say rượu Phân biệt: Drunk mô tả trạng thái say do uống quá nhiều rượu hoặc đồ uống có cồn. Ví dụ: He was too drunk to drive home. (Anh ấy say rượu đến mức không thể lái xe về nhà.) check Wasted - Say mèm, không còn tỉnh táo Phân biệt: Wasted mô tả trạng thái mất kiểm soát do uống quá nhiều rượu. Ví dụ: They got wasted at the party last night. (Họ say mèm trong bữa tiệc tối qua.) check Plastered - Say mềm, không kiểm soát được Phân biệt: Plastered mô tả trạng thái cực kỳ say, mất kiểm soát. Ví dụ: He was plastered after only a few drinks. (Anh ấy say mềm chỉ sau vài ly.) check Tipsy - Hơi chếnh choáng, chưa say hẳn Phân biệt: Tipsy mô tả trạng thái hơi say, nhưng vẫn có thể kiểm soát bản thân. Ví dụ: She felt tipsy after her second glass of wine. (Cô ấy hơi chếnh choáng sau ly rượu vang thứ hai.) check Buzzed - Say nhẹ, cảm giác phấn chấn Phân biệt: Buzzed mô tả cảm giác hơi say nhưng vẫn tỉnh táo và phấn chấn. Ví dụ: He was buzzed but still in control. (Anh ấy hơi say nhưng vẫn còn tỉnh táo.)