VIETNAMESE

sau nữa

thêm nữa, sau nữa

word

ENGLISH

Furthermore

  
ADV

/ˈfɜːðəˌmɔː/

additionally, moreover

Sau nữa là giai đoạn tiếp theo hoặc sau một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sau nữa, chúng ta cần xem xét các yếu tố khác.

Furthermore, we need to consider other factors.

2.

Chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề này sau nữa trong cuộc họp tới.

We will discuss this further in the next meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Furthermore nhé! check Moreover - Hơn nữa, ngoài ra Phân biệt: Moreover nhấn mạnh vào một thông tin bổ sung có liên quan. Ví dụ: She is kind; moreover, she is intelligent. (Cô ấy tốt bụng; hơn nữa, cô ấy còn thông minh.) check In addition - Thêm vào đó Phân biệt: In addition được dùng để bổ sung thêm một ý hoặc thông tin quan trọng. Ví dụ: In addition to his salary, he received a bonus. (Thêm vào lương, anh ấy còn nhận được tiền thưởng.) check Additionally - Ngoài ra Phân biệt: Additionally bổ sung thông tin liên quan đến điều đã nói trước đó. Ví dụ: Additionally, the report highlights key challenges. (Ngoài ra, báo cáo còn nêu bật những thách thức chính.) check Also - Cũng vậy, ngoài ra Phân biệt: Also dùng để thêm thông tin bổ sung có cùng trọng số với ý trước. Ví dụ: He is talented and also hardworking. (Anh ấy tài năng và cũng chăm chỉ.) check What’s more - Hơn thế nữa Phân biệt: What’s more nhấn mạnh một thông tin bổ sung quan trọng. Ví dụ: She is a great teacher. What’s more, she cares deeply for her students. (Cô ấy là một giáo viên tuyệt vời. Hơn thế nữa, cô ấy rất quan tâm đến học sinh của mình.)