VIETNAMESE
sao thủy
hành tinh nhỏ nhất
ENGLISH
Mercury
/ˈmɜː.kjʊr.i/
innermost planet
Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất trong hệ Mặt Trời.
Ví dụ
1.
Sao Thủy hoàn thành quỹ đạo quanh Mặt Trời chỉ trong 88 ngày.
Mercury completes an orbit around the Sun in just 88 days.
2.
Bề mặt Sao Thủy được bao phủ bởi các hố va chạm.
The surface of Mercury is covered with craters.
Ghi chú
Từ Mercury là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiên văn học, liên quan đến hành tinh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Innermost Planet – Hành tinh gần nhất với Mặt Trời
Ví dụ: Mercury is the innermost planet in the solar system.
(Sao Thủy là hành tinh gần nhất với Mặt Trời trong hệ mặt trời.)
Cratered Surface – Bề mặt đầy hố va chạm
Ví dụ: Mercury's cratered surface is a result of impacts over billions of years.
(Bề mặt đầy hố va chạm của Sao Thủy là kết quả của các va chạm suốt hàng tỷ năm.)
Short Orbital Period – Thời gian quay quanh Mặt Trời ngắn nhất trong các hành tinh
Ví dụ: Mercury has the shortest orbital period among the planets.
(Sao Thủy có thời gian quay quanh Mặt Trời ngắn nhất trong các hành tinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết