VIETNAMESE
sản xuất nhiều
sản xuất quy mô lớn
ENGLISH
High-scale production
/haɪ-skeɪl prəˈdʌkʃən/
Large-scale production
"Sản xuất nhiều" là sản xuất với quy mô lớn.
Ví dụ
1.
Sản xuất nhiều đảm bảo khả năng cạnh tranh trên thị trường.
High-scale production ensures market competitiveness.
2.
Sản xuất nhiều đáp ứng nhu cầu toàn cầu.
High-scale production meets global demand.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High-Scale Production nhé!
Mass Production – Sản xuất hàng loạt
Phân biệt: Mass Production nhấn mạnh vào việc sản xuất số lượng lớn sản phẩm theo quy trình tiêu chuẩn hóa, thường sử dụng máy móc hiện đại để giảm chi phí và tối ưu hiệu quả.
Ví dụ: The company shifted to mass production to meet growing market demand. (Công ty đã chuyển sang sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.)
Large-Scale Manufacturing – Sản xuất quy mô lớn
Phân biệt: Large-Scale Manufacturing tập trung vào việc sản xuất với quy mô rộng, áp dụng công nghệ tiên tiến và quy trình công nghiệp hóa nhằm tối ưu hóa sản lượng.
Ví dụ: The factory specializes in large-scale manufacturing of electronic devices. (Nhà máy chuyên về sản xuất quy mô lớn các thiết bị điện tử.)
Bulk Production – Sản xuất số lượng lớn
Phân biệt: Bulk Production đề cập đến việc sản xuất sản phẩm với số lượng lớn trong một chu kỳ để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Ví dụ: Bulk orders require bulk production to maximize efficiency. (Các đơn hàng số lượng lớn yêu cầu sản xuất hàng loạt để tối đa hóa hiệu suất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết