VIETNAMESE
sản phẩm đi kèm
sản phẩm bổ sung
ENGLISH
Complementary product
/ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈprɒdʌkt/
Supplementary product
"Sản phẩm đi kèm" là sản phẩm được cung cấp thêm khi mua sản phẩm chính.
Ví dụ
1.
Sản phẩm đi kèm cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Complementary products improve customer satisfaction.
2.
Sản phẩm đi kèm tăng giá trị cho sản phẩm chính.
Complementary products enhance the value of main products.
Ghi chú
Từ Complementary product là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Supplementary product - Sản phẩm bổ sung
Ví dụ:
A supplementary product enhances the functionality of the primary product.
(Sản phẩm bổ sung làm tăng chức năng của sản phẩm chính.)
Bundled product - Sản phẩm gói
Ví dụ:
Bundled products are often sold at a discounted rate.
(Các sản phẩm gói thường được bán với giá chiết khấu.)
Cross-selling - Bán chéo sản phẩm
Ví dụ:
Cross-selling complementary products increases sales revenue.
(Bán chéo các sản phẩm đi kèm làm tăng doanh thu bán hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết