VIETNAMESE
sấm ngữ
lời thần truyền
ENGLISH
divine utterance
/dɪˈvaɪn ˈʌt.ər.əns/
sacred proclamation
Sấm Ngữ là cách gọi khác của sấm ngôn, chỉ những lời dự báo thiêng liêng.
Ví dụ
1.
Sấm ngữ được các thầy tu diễn giải.
The divine utterance was interpreted by the priests.
2.
Sấm ngữ hướng dẫn nhiều thực hành tôn giáo.
Divine utterances guide many religious practices.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của divine utterance nhé!
Sacred prophecy - Lời tiên tri thiêng liêng
Phân biệt:
Sacred prophecy nhấn mạnh vào sự tiên đoán mang tính thiêng liêng hoặc thần thánh, trong khi divine utterance có thể là bất kỳ lời nói nào đến từ các đấng thiêng liêng.
Ví dụ:
The sacred prophecy foretold the rise of a new ruler.
(Lời tiên tri thiêng liêng tiên đoán sự xuất hiện của một vị vua mới.)
Divine revelation - Mặc khải thiêng liêng
Phân biệt:
Divine revelation thường liên quan đến việc tiết lộ các sự thật thần thánh hoặc bí mật, trong khi divine utterance có thể chỉ là những lời nói trực tiếp từ thần thánh.
Ví dụ:
The divine revelation guided the prophet towards understanding the future.
(Mặc khải thiêng liêng đã hướng dẫn nhà tiên tri hiểu được tương lai.)
Prophetic speech - Lời nói tiên tri
Phân biệt:
Prophetic speech là cách nói trực tiếp của các nhà tiên tri, trong khi divine utterance có thể ám chỉ bất kỳ lời nói nào mang tính thần thánh hoặc tiên tri.
Ví dụ:
The prophetic speech warned the people about impending disaster.
(Lời nói tiên tri cảnh báo mọi người về thảm họa sắp xảy ra.)
Heavenly pronouncement - Lời tuyên bố từ thiên đàng
Phân biệt:
Heavenly pronouncement có thể là một tuyên bố mạnh mẽ hoặc chỉ dẫn đến từ thiên đàng, trong khi divine utterance mang tính chất rộng hơn, có thể là bất kỳ lời nói nào từ các đấng thiêng liêng.
Ví dụ:
The heavenly pronouncement was heard by all who gathered in the temple.
(Lời tuyên bố từ thiên đàng được mọi người có mặt trong đền thờ nghe thấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết