VIETNAMESE

sai sót trọng yếu

lỗi lớn, sai sót trọng yếu

word

ENGLISH

Significant error

  
NOUN

/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɛrə/

major mistake

Sai sót trọng yếu là lỗi có ảnh hưởng lớn hoặc nghiêm trọng đến kết quả hoặc quyết định.

Ví dụ

1.

Báo cáo đã chỉ ra sai sót trọng yếu trong các phép tính.

The report identified significant errors in the calculations.

2.

Sai sót trọng yếu cần được xử lý ngay lập tức.

Significant errors require immediate attention.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Significant error nhé! check Major mistake - Sai lầm lớn Phân biệt: Major mistake là một sai lầm quan trọng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến trình hoặc kết quả. Ví dụ: The major mistake delayed the project for weeks. (Sai lầm lớn làm trì hoãn dự án hàng tuần.) check Critical error - Lỗi nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn Phân biệt: Critical error là lỗi lớn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong hệ thống hoặc kỹ thuật. Ví dụ: The critical error caused the system to crash. (Lỗi nghiêm trọng khiến hệ thống bị sập.) check Severe fault - Lỗi lớn, gây hậu quả nghiêm trọng Phân biệt: Severe fault mô tả lỗi có tác động tiêu cực lớn, thường xuất hiện trong thiết kế hoặc vận hành. Ví dụ: The severe fault in the bridge design was discovered too late. (Lỗi lớn trong thiết kế cầu được phát hiện quá muộn.) check Grave mistake - Sai lầm nghiêm trọng, thường có hậu quả lớn Phân biệt: Grave mistake mang ý nghĩa một sai lầm đáng kể có thể ảnh hưởng đến danh tiếng hoặc sự nghiệp. Ví dụ: The grave mistake damaged his reputation. (Sai lầm nghiêm trọng làm tổn hại danh tiếng của anh ấy.) check Substantial error - Lỗi quan trọng, ảnh hưởng đến kết quả Phân biệt: Substantial error chỉ lỗi có tác động đáng kể đến dữ liệu hoặc kết quả phân tích. Ví dụ: The report was invalid due to a substantial error in the data. (Báo cáo bị vô hiệu do lỗi quan trọng trong dữ liệu.)