VIETNAMESE
Sạch nước
nước sạch, tinh khiết
ENGLISH
Pure water
/pjʊə ˈwɔːtər/
clean water
Sạch nước là trạng thái không bị ô nhiễm hoặc có chất lượng cao.
Ví dụ
1.
Khu vực này có nguồn nước sạch.
The region has access to pure water sources.
2.
Nước sạch rất cần thiết cho sức khỏe.
Pure water is essential for health.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Pure khi nói hoặc viết nhé!
Pure water - Nước sạch
Ví dụ:
Access to pure water is essential for health.
(Tiếp cận nước sạch là điều cần thiết cho sức khỏe.)
Pure air - Không khí trong lành
Ví dụ:
The mountains offer pure air and beautiful scenery.
(Những ngọn núi mang lại không khí trong lành và khung cảnh đẹp.)
Pure gold - Vàng nguyên chất
Ví dụ:
The jewelry is made of pure gold.
(Trang sức được làm từ vàng nguyên chất.)
Pure thoughts - Suy nghĩ trong sáng
Ví dụ:
She is known for her pure thoughts and kind heart.
(Cô ấy được biết đến với suy nghĩ trong sáng và trái tim nhân hậu.)
Pure joy - Niềm vui thuần khiết
Ví dụ:
The child’s laughter was a moment of pure joy.
(Tiếng cười của đứa trẻ là khoảnh khắc niềm vui thuần khiết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết