VIETNAMESE
rừng thông
rừng cây thông
ENGLISH
Pine forest
/paɪn ˈfɒrɪst/
"Rừng thông" là khu vực rừng có nhiều cây thông.
Ví dụ
1.
Rừng thông rất phổ biến để cắm trại.
Pine forests are popular for camping.
2.
Chim làm tổ trong các rừng thông.
Birds build nests in pine forests.
Ghi chú
Từ Rừng thông là khu vực rừng có nhiều cây thông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Coniferous woodland – Rừng lá kim
Ví dụ:
A coniferous woodland is characterized by its evergreen trees and cool, shaded environment.
(Rừng lá kim được đặc trưng bởi các cây thường xanh và môi trường mát mẻ, râm mát.)
Evergreen grove – Vườn thường xanh
Ví dụ:
An evergreen grove offers a serene landscape with trees that retain their foliage year-round.
(Vườn thường xanh mang lại khung cảnh yên bình với các cây giữ lá quanh năm.)
Boreal forest – Rừng boreal
Ví dụ:
The boreal forest spans vast regions with a predominantly coniferous composition.
(Rừng boreal mở rộng trên nhiều khu vực với cấu trúc chủ yếu là các cây lá kim.)
Fir forest – Rừng thông fir
Ví dụ:
A fir forest is noted for its tall, straight trees and aromatic resin.
(Rừng thông fir nổi bật với những cây cao thẳng và hương thơm của nhựa cây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết