VIETNAMESE

Rủng rỉnh

dư dả, rủng rỉnh

word

ENGLISH

Flush

  
ADJ

/flʌʃ/

affluent, loaded

rủng rỉnh là trạng thái dư dả về tiền bạc.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy rủng rỉnh sau khi nhận lương.

He felt flush after receiving his paycheck.

2.

Gia đình sống rủng rỉnh sau khi được thừa kế.

The family lived a flush life after the inheritance.

Ghi chú

Flush là một từ tiếng anh có nhiều nghĩa, cùng DOL tìm hiểu nhé! checkNghĩa:' mô tả việc khuôn mặt trở nên đỏ bừng do cảm xúc như xấu hổ hoặc nhiệt độ cao. Ví dụ: Her cheeks flushed with embarrassment. (Má cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.) checkNghĩa: mô tả hành động dùng nước để làm sạch một vật hoặc bề mặt. Ví dụ: She flushed the toilet after use. (Cô ấy xả nước bồn cầu sau khi sử dụng.) checkNghĩa: mô tả điều gì đó nằm ngang hoặc không cao hơn bề mặt. Ví dụ: The tiles were laid flush with the floor. (Gạch được lát ngang bằng với sàn nhà.) checkNghĩa: mô tả cảm giác hân hoan hoặc phấn khích. Ví dụ: He was flushed with success after winning the race. (Anh ấy phấn khích với thành công sau khi thắng cuộc đua.)